út ít
Định nghĩa
Danh từ:
- Con út, người con nhỏ nhất trong gia đình: "út ít" chỉ người con sinh sau cùng, thường được yêu thương và cưng chiều nhất.
- Người nhỏ tuổi nhất trong nhóm: "út ít" cũng có thể dùng để chỉ người ít tuổi hơn cả trong một tập thể, như trong nhóm bạn hoặc đội nhóm.
Tính từ:
- Thuộc về người con út, nhỏ nhất: "út ít" mô tả vị trí hoặc đặc điểm của người con cuối cùng trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nó là út ít trong nhà, nên được cả nhà cưng chiều. (Nó là người con nhỏ nhất, nên được mọi người yêu thương đặc biệt.)
- Trong đội bóng, cậu ấy là út ít, luôn được các anh lớn chỉ bảo. (Trong đội bóng, cậu ấy là người nhỏ tuổi nhất, thường được các anh hướng dẫn.)
Tính từ:
- Cô út ít thường có tính cách nhõng nhẽo hơn các anh chị. (Người con út thường có tính cách dễ hờn dỗi hơn.)
- Chỗ ngồi của đứa út ít luôn gần mẹ nhất. (Chỗ ngồi của đứa con nhỏ nhất luôn ở cạnh mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm út ít": hành động đóng vai người nhỏ nhất, thường để được chiều chuộng hoặc tránh trách nhiệm.
- Đừng có làm út ít nữa, em đã lớn rồi. (Đừng giả vờ làm người nhỏ nhất nữa, em đã trưởng thành rồi.)
"tính út ít": đặc điểm tâm lý của người con út, thường là được nuông chiều.
- Tính út ít của nó khiến nó khó thích nghi với cuộc sống tự lập. (Đặc điểm của người con út khiến nó khó thích nghi với cuộc sống tự lập.)
Biến thể và từ gần giống
Út (danh từ): người con nhỏ nhất trong gia đình.
- Chị Hai là con cả, còn tôi là út. (Chị Hai là con đầu, còn tôi là con út.)
Ít (tính từ): không nhiều, số lượng nhỏ.
- Còn ít gạo, nên phải ăn tiết kiệm. (Còn ít gạo, nên phải ăn tiết kiệm.)
Con út (danh từ): người con cuối cùng, đồng nghĩa với "út ít".
- Con út thường được cha mẹ yêu thương nhất. (Người con cuối cùng thường được cha mẹ yêu thương nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Con út: người con nhỏ nhất.
- Em út: em nhỏ nhất trong nhà.
- Người nhỏ nhất: người ít tuổi nhất trong nhóm.
Thành ngữ liên quan
Út ít cưng chiều: chỉ người con út thường được yêu thương, cưng nựng.
- Nó là út ít cưng chiều, nên chẳng bao giờ bị mắng. (Nó là con út được yêu chiều, nên không bao giờ bị mắng.)
Làm út ít làm nũng: hành động giả vờ nhỏ nhắn, đáng yêu để được chiều chuộng.
- Đừng làm út ít làm nũng nữa, hãy tự lập đi. (Đừng giả vờ nhỏ nhắn để được chiều nữa, hãy tự lập đi.)